誕慶 dàn qìng · đản khánh Hán Việt: đản khánh · Pinyin: dàn qìng Tổng quan Cấu tạo: 誕 (đản) + 慶 (khánh)Pinyindàn qìngHán Việtđản khánhCấu tạo誕 + 慶 · đản + khánh nghĩa thành phần: đản + khánh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓产生吉庆﹐降福; 寿诞之庆。Tân Hoa Tự Điển 1.谓产生吉庆﹐降福。 2.寿诞之庆。