诠择 thuyên trạch Hán Việt: thuyên trạch Tổng quan Cấu tạo: 诠 (thuyên) + 择 (trạch)Hán Việtthuyên trạchCấu tạo诠 + 择 · thuyên + trạch nghĩa thành phần: thuyên + trạch