诠补 thuyên bổ Hán Việt: thuyên bổ Tổng quan Cấu tạo: 诠 (thuyên) + 补 (bổ)Hán Việtthuyên bổCấu tạo诠 + 补 · thuyên + bổ nghĩa thành phần: thuyên + bổ