詮證 thuyên chứng Hán Việt: thuyên chứng Tổng quan Cấu tạo: 詮 (thuyên) + 證 (chứng)Hán Việtthuyên chứngCấu tạo詮 + 證 · thuyên + chứng nghĩa thành phần: thuyên + chứng Nghĩa EngCihui 詮證 uánzhèng v.p. explicate a text point by point