诠量 thuyên lượng Hán Việt: thuyên lượng Tổng quan Cấu tạo: 诠 (thuyên) + 量 (lượng)Hán Việtthuyên lượngCấu tạo诠 + 量 · thuyên + lượng nghĩa thành phần: thuyên + lượng