詭暉 guǐ huī · quỷ huy Hán Việt: quỷ huy · Pinyin: guǐ huī Tổng quan Cấu tạo: 詭 (quỷ) + 暉 (huy)Pinyinguǐ huīHán Việtquỷ huyCấu tạo詭 + 暉 · quỷ + huy nghĩa thành phần: quỷ + huy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"诡辉"; 异彩﹐变幻异常的光辉。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"诡辉"。 2.异彩﹐变幻异常的光辉。