诡暗 quỷ ám Hán Việt: quỷ ám Tổng quan ối trá mờ ám. quỷ ám quỷ ám ☆Dối trá mờ ám. Cấu tạo: 诡 (quỷ) + 暗 (ám)Hán Việtquỷ ámCấu tạo诡 + 暗 · quỷ + ám nghĩa thành phần: quỷ + ám Nghĩa ViệtCihui ối trá mờ ám. quỷ ám quỷ ám ☆Dối trá mờ ám.