詣學 yì xué · nghệ học Hán Việt: nghệ học · Pinyin: yì xué Tổng quan Cấu tạo: 詣 (nghệ) + 學 (học)Pinyinyì xuéHán Việtnghệ họcCấu tạo詣 + 學 · nghệ + học nghĩa thành phần: nghệ + học Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指清朝帝王亲临太学视学。Tân Hoa Tự Điển 1.指清朝帝王亲临太学视学。