诣谒

yì yènghệ yết

Hán Việt: nghệ yết · Pinyin: yì yè

Tổng quan

đến thăm

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.前往谒见﹔造访。

Cấu tạo: 詣 (nghệ) + 謁 (yết)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đến thăm
  • Google Alex v6 thăm viếng
  • Biên soạn 詣謁 yìyè v. pay a visit to

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.前往谒见﹔造访。

Eng

  • Cihui to pay a visit to

Từ liên quan

Gần nghĩa

謁吿 · 謁舍 · 謁見 · 謁選 · 诣门 · 诣阙 · 谒见 · 谒访