詣閣 yì gé · nghệ các Hán Việt: nghệ các · Pinyin: yì gé Tổng quan Cấu tạo: 詣 (nghệ) + 閣 (các)Pinyinyì géHán Việtnghệ cácCấu tạo詣 + 閣 · nghệ + các nghĩa thành phần: nghệ + các Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"诣合"; 前往朝廷官署。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"诣合"。 2.前往朝廷官署。