該綜 gāi zōng · cai tống Hán Việt: cai tống · Pinyin: gāi zōng Tổng quan Cấu tạo: 該 (cai) + 綜 (tống)Pinyingāi zōngHán Việtcai tốngCấu tạo該 + 綜 · cai + tống nghĩa thành phần: cai + tống Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹总括。Tân Hoa Tự Điển 1.犹总括。