詳擇 xiáng zé · tường trạch Hán Việt: tường trạch · Pinyin: xiáng zé Tổng quan Cấu tạo: 詳 (tường) + 擇 (trạch)Pinyinxiáng zéHán Việttường trạchCấu tạo詳 + 擇 · tường + trạch nghĩa thành phần: tường + trạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 审察采择; 审慎选择。Tân Hoa Tự Điển 1.审察采择。 2.审慎选择。