詳緩

xiáng huǎn tường hoãn

Hán Việt: tường hoãn · Pinyin: xiáng huǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (tường) + (hoãn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 和缓。详﹐通"祥"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.和缓。详﹐通"祥"。