詳觀 xiáng guān · tường quan Hán Việt: tường quan · Pinyin: xiáng guān Tổng quan Cấu tạo: 詳 (tường) + 觀 (quan)Pinyinxiáng guānHán Việttường quanCấu tạo詳 + 觀 · tường + quan nghĩa thành phần: tường + quan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 详细观赏﹔详细观览。Tân Hoa Tự Điển 1.详细观赏﹔详细观览。