誡社 jiè shè · giới xã Hán Việt: giới xã · Pinyin: jiè shè Tổng quan Cấu tạo: 誡 (giới) + 社 (xã)Pinyinjiè shèHán Việtgiới xãCấu tạo誡 + 社 · giới + xã nghĩa thành phần: giới + xã Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 后代所建前朝的社稷。意在引为鉴戒﹐故称。Tân Hoa Tự Điển 1.后代所建前朝的社稷。意在引为鉴戒﹐故称。