语声
ngữ thanh
Hán Việt: ngữ thanh · Pinyin: yǔ shēng
Tổng quan
ngôn ngữ nói
1.说话的声音。
Nghĩa
Việt
- Cihui âm thanh nói
- Tần suất từ ngôn ngữ; tiếng
- Biên soạn 語聲 yǔshēng n. speech sounds
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.说话的声音。
Eng
- Cihui spoken language; sound of speaking
- Tần suất từ 語聲 yǔshēng n. speech sounds
Đức
- Handedict Ausspracheform der Sprache