語符學 ngữ phù học Hán Việt: ngữ phù học Tổng quan Cấu tạo: 語 (ngữ) + 符 (phù) + 學 (học)Hán Việtngữ phù họcCấu tạo語 + 符 + 學 · ngữ + phù + học nghĩa thành phần: ngữ + phù + học Nghĩa EngCihui 語符學 ǔfúxué n. <lg.> glossematics