語語 yǔ yǔ · ngữ ngữ Hán Việt: ngữ ngữ · Pinyin: yǔ yǔ Tổng quan Cấu tạo: 語 (ngữ) + 語 (ngữ)Pinyinyǔ yǔHán Việtngữ ngữCấu tạo語 + 語 · ngữ + ngữ nghĩa thành phần: ngữ + ngữ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 笑语; 鸣叫; 句句。Tân Hoa Tự Điển 1.笑语。 2.鸣叫。 3.句句。