語風
ngữ phong
Hán Việt: ngữ phong · Pinyin: yǔ fēng
Tổng quan
thành ngữ; đặc ngữ, cách phát biểu
Nghĩa
Việt
- Cihui thành ngữ; đặc ngữ, cách phát biểu
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 在风中鸣叫; 语言的气势。
- Tân Hoa Tự Điển 1.在风中鸣叫。 2.语言的气势。
Eng
- Cihui 語風 yǔfēng n. language style