誤觸

wù chù ngộ xúc

Hán Việt: ngộ xúc · Pinyin: wù chù

Tổng quan

Cấu tạo: (ngộ) + (xúc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 无意中触犯。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.无意中触犯。

Eng

  • Cihui 誤觸 ùchù v. touch by mistake