誤證 wù zhèng · ngộ chứng Hán Việt: ngộ chứng · Pinyin: wù zhèng Tổng quan Cấu tạo: 誤 (ngộ) + 證 (chứng)Pinyinwù zhèngHán Việtngộ chứngCấu tạo誤 + 證 · ngộ + chứng nghĩa thành phần: ngộ + chứng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 错误的证明。Tân Hoa Tự Điển 1.错误的证明。