誘勵 yòu lì · dụ lệ Hán Việt: dụ lệ · Pinyin: yòu lì Tổng quan Cấu tạo: 誘 (dụ) + 勵 (lệ)Pinyinyòu lìHán Việtdụ lệCấu tạo誘 + 勵 · dụ + lệ nghĩa thành phần: dụ + lệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 劝导勉励。Tân Hoa Tự Điển 1.劝导勉励。