誘奪 yòu duó · dụ đoạt Hán Việt: dụ đoạt · Pinyin: yòu duó Tổng quan Cấu tạo: 誘 (dụ) + 奪 (đoạt)Pinyinyòu duóHán Việtdụ đoạtCấu tạo誘 + 奪 · dụ + đoạt nghĩa thành phần: dụ + đoạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 引诱夺取。Tân Hoa Tự Điển 1.引诱夺取。