说话中断法
thuyết thoại trung đoạn pháp
Hán Việt: thuyết thoại trung đoạn pháp
Tổng quan
sự ngừng ở giữa câu, sự ngừng bất chợt (trong khi nói)
Cấu tạo: 說 (thuyết) + 話 (thoại) + 中 (trung) + 斷 (đoạn) + 法 (pháp)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 ngừng giữa câu
Hán Việt: thuyết thoại trung đoạn pháp
sự ngừng ở giữa câu, sự ngừng bất chợt (trong khi nói)
Cấu tạo: 說 (thuyết) + 話 (thoại) + 中 (trung) + 斷 (đoạn) + 法 (pháp)