说话猥亵的
thuyết thoại ổi tiết đích
Hán Việt: thuyết thoại ổi tiết đích
Tổng quan
tục tĩu, thô tục (lời nói, người nói), người hay nói tục
Cấu tạo: 說 (thuyết) + 話 (thoại) + 猥 (ổi) + 褻 (tiết) + 的 (đích)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 ăn nói tục tĩu
Hán Việt: thuyết thoại ổi tiết đích
tục tĩu, thô tục (lời nói, người nói), người hay nói tục
Cấu tạo: 說 (thuyết) + 話 (thoại) + 猥 (ổi) + 褻 (tiết) + 的 (đích)