說驂 shuō cān · thuyết tham Hán Việt: thuyết tham · Pinyin: shuō cān Tổng quan Cấu tạo: 說 (thuyết) + 驂 (tham)Pinyinshuō cānHán Việtthuyết thamCấu tạo說 + 驂 · thuyết + tham nghĩa thành phần: thuyết + tham Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 解下驾车的马。说﹐通"脱"。Tân Hoa Tự Điển 1.解下驾车的马。说﹐通"脱"。