誦肄 sòng yì · tụng dị Hán Việt: tụng dị · Pinyin: sòng yì Tổng quan Cấu tạo: 誦 (tụng) + 肄 (dị)Pinyinsòng yìHán Việttụng dịCấu tạo誦 + 肄 · tụng + dị nghĩa thành phần: tụng + dị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 读书修业。Tân Hoa Tự Điển 1.读书修业。