誦觀 sòng guān · tụng quan Hán Việt: tụng quan · Pinyin: sòng guān Tổng quan Cấu tạo: 誦 (tụng) + 觀 (quan)Pinyinsòng guānHán Việttụng quanCấu tạo誦 + 觀 · tụng + quan nghĩa thành phần: tụng + quan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 阅读。Tân Hoa Tự Điển 1.阅读。