誦言

sòng yán tụng ngôn

Hán Việt: tụng ngôn · Pinyin: sòng yán

Tổng quan

Cấu tạo: (tụng) + (ngôn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指诵读经书之言; 犹诵读; 公开声称﹔明说。诵﹐通"讼"; 称颂之言。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指诵读经书之言。 2.犹诵读。 3.公开声称﹔明说。诵﹐通"讼"。 4.称颂之言。