誒詒
Pinyin: ēi yí
Tổng quan
nói sảng | nói mê nói sảng ẻ buồn chán lười biếng. ai đãi ai đãi ☆Vẻ buồn chán lười biếng.
Nghĩa
Việt
- Cihui ai đãi ai đãi ☆Vẻ buồn chán lười biếng.
- Cihui nói sảng | nói mê nói sảng ẻ buồn chán lười biếng. ai đãi ai đãi ☆Vẻ buồn chán lười biếng.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 悶悶不樂的樣子。《莊子.達生》:「公反。誒詒為病,數日不出。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 神魂不宁而呓语。一说懈倦貌; 白痴。
- Tân Hoa Tự Điển 1.神魂不宁而呓语。一说懈倦貌。 2.白痴。