請止
thỉnh chỉ
Hán Việt: thỉnh chỉ · Pinyin: qǐng zhǐ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 请求停止﹐请求罢休; 犹言请允许中止交往。请﹐敬辞; 犹言请允许留下。请﹐敬辞。
- Tân Hoa Tự Điển 1.请求停止﹐请求罢休。 2.犹言请允许中止交往。请﹐敬辞。 3.犹言请允许留下。请﹐敬辞。
Hán Việt: thỉnh chỉ · Pinyin: qǐng zhǐ