請粟 qǐng sù · thỉnh túc Hán Việt: thỉnh túc · Pinyin: qǐng sù Tổng quan Cấu tạo: 請 (thỉnh) + 粟 (túc)Pinyinqǐng sùHán Việtthỉnh túcCấu tạo請 + 粟 · thỉnh + túc nghĩa thành phần: thỉnh + túc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 请求给与粮食。Tân Hoa Tự Điển 1.请求给与粮食。