請請

thỉnh thỉnh

Hán Việt: thỉnh thỉnh

Tổng quan

(thông tục) chào, lời nói xã giao, chuyện tầm phào

Cấu tạo: (thỉnh) + (thỉnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thông tục) chào, lời nói xã giao, chuyện tầm phào