請謁
thỉnh yết
Hán Việt: thỉnh yết · Pinyin: qǐng yè
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 请求﹔干求; 请求谒告。
- Tân Hoa Tự Điển 1.请求﹔干求。 2.请求谒告。
Eng
- Cihui 請謁 qǐngyè v.o. <wr.> ask for an audience
Hán Việt: thỉnh yết · Pinyin: qǐng yè