諸兄

zhū xiōng chư huynh

Hán Việt: chư huynh · Pinyin: zhū xiōng

Tổng quan

Cấu tạo: (chư) + (huynh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 所有同宗之兄。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.所有同宗之兄。