諸劌 zhū guì · chư quế Hán Việt: chư quế · Pinyin: zhū guì Tổng quan Cấu tạo: 諸 (chư) + 劌 (quế)Pinyinzhū guìHán Việtchư quếCấu tạo諸 + 劌 · chư + quế nghĩa thành phần: chư + quế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 春秋时曹刿和刺客专诸的并称。Tân Hoa Tự Điển 1.春秋时曹刿和刺客专诸的并称。