诸受 chư thụ Hán Việt: chư thụ Tổng quan chư thụ (術語)苦樂捨等之三受五受也。見受條。☸ Cấu tạo: 诸 (chư) + 受 (thụ)Hán Việtchư thụCấu tạo诸 + 受 · chư + thụ nghĩa thành phần: chư + thụ Nghĩa ViệtCihui chư thụ (術語)苦樂捨等之三受五受也。見受條。☸