诸尊
chư tôn
Hán Việt: chư tôn
Tổng quan
ác Ngài. chư tôn chư tôn ☆Các Ngài. chư tôn (術語)真言曼陀羅界之諸聖眾也。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui ác Ngài. chư tôn chư tôn ☆Các Ngài. chư tôn (術語)真言曼陀羅界之諸聖眾也。☸
Hán Việt: chư tôn
ác Ngài. chư tôn chư tôn ☆Các Ngài. chư tôn (術語)真言曼陀羅界之諸聖眾也。☸