諸般
chư bàn
Hán Việt: chư bàn · Pinyin: zhū bān
Tổng quan
nhiều loại khác nhau | nhiều loại
Nghĩa
Việt
- Cihui nhiều loại khác nhau | nhiều loại
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 萬般、各種。宋.灌圃耐得翁《都城紀勝.四司六局》:「香藥局,專掌藥楪、香球、火箱、香餅、聽候索喚、諸般奇香、及醒酒湯藥之類。」元.喬吉《金錢記》第三折:「每日家滿卓杯盤,諸般餚饌,百味珍羞。」
Eng
- CC-CEDICT various|many different kinds of
- Cihui various; many different kinds of
ja
- JMdict various|several