諸言

chư ngôn

Hán Việt: chư ngôn

Tổng quan

lời tựa; lời nói đầu

Cấu tạo: (chư) + (ngôn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lời tựa; lời nói đầu

Eng

  • Cihui 諸言 zhūyán n. words/opinions from different people