諾言
nặc ngôn
Hán Việt: nặc ngôn · Pinyin: nuò yán
Tổng quan
lời hứa lời hứa。應允別人的話。
Nghĩa
Việt
- Cihui lời hứa lời hứa。應允別人的話。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 允諾別人的話。如:「我會信守諾言,絕不洩露你任何底細。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 许诺别人的话遵守诺言。
Eng
- CC-CEDICT promise
- Cihui promise