諾諾

nuò nuò nặc nặc

Hán Việt: nặc nặc · Pinyin: nuò nuò

Tổng quan

thưa dạ: vâng dạ

Cấu tạo: (nặc) + (nặc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thưa dạ: vâng dạ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 连声应诺。表示顺从﹐不加违逆。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.连声应诺。表示顺从﹐不加违逆。

Eng

  • Cihui 諾諾 uònuò intj. Yes, yes.