讀畢 độc tất Hán Việt: độc tất Tổng quan Cấu tạo: 讀 (độc) + 畢 (tất)Hán Việtđộc tấtCấu tạo讀 + 畢 · độc + tất nghĩa thành phần: độc + tất Nghĩa EngCihui 讀畢 úbì* v.p. finish reading