读者服务 dú zhě fú wù·độc giả phục vụ Hán Việt: độc giả phục vụ · Pinyin: dú zhě fú wù Tổng quan Cấu tạo: 讀 (độc) + 者 (giả) + 服 (phục) + 務 (vụ)Pinyindú zhě fú wùHán Việtđộc giả phục vụCấu tạo讀 + 者 + 服 + 務 · độc + giả + phục + vụ nghĩa thành phần: độc + giả + phục + vụ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 dịch vụ độc giảĐứcHandedict Leser-Service Từ liên quan Gần nghĩa服务机构 · 服务行业 · 服务规章 · 服务质量 · 服務行業 · 读者人数 · 读者文摘 · 读者阶层