讀者階層

độc giả giai tằng

Hán Việt: độc giả giai tằng

Tổng quan

địa vị phó giáo sư; chức phó giáo sư, số người đọc một tờ báo, tạp chí..., tập thể độc giả của một tờ báo, tạp chí...

Cấu tạo: (độc) + (giả) + (giai) + (tằng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui địa vị phó giáo sư; chức phó giáo sư, số người đọc một tờ báo, tạp chí..., tập thể độc giả của một tờ báo, tạp chí...