读音符号

độc âm phù hào

Hán Việt: độc âm phù hào

Tổng quan

/,daiə'kritikəl/, (ngôn ngữ học) diacritic marks dấu phụ (để phân biệt âm tiết, trọng âm... của một từ), có khả năng phân biệt, (ngôn ngữ học) dấu phụ

Cấu tạo: 讀 (độc) + 音 (âm) + 符 (phù) + 號 (hào)

Nghĩa

Việt

  • Cihui /,daiə'kritikəl/, (ngôn ngữ học) diacritic marks dấu phụ (để phân biệt âm tiết, trọng âm... của một từ), có khả năng phân biệt, (ngôn ngữ học) dấu phụ

Từ liên quan

Gần nghĩa

符号学者 · 符号表现 · 符号逻辑 · 符號邏輯 · 读音错误 · 符号使用者 · 符号学 · 符号论