符号学

fú hào xuéphù hào học

Hán Việt: phù hào học · Pinyin: fú hào xué

Tổng quan

ký hiệu học

Cấu tạo: 符 (phù) + 號 (hào) + 學 (học)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngành nghiên cứu ký hiệu
  • Biên soạn 1. semiotics 2. semiology

Eng

  • Cihui semiotics; semiology

Đức

  • Handedict Semiotik

Từ liên quan

Gần nghĩa

符号学者 · 符号论 · 符號論 · 符号 · 符号表现 · 符号逻辑 · 符號 · 符號邏輯