課錢 kè qián · khóa tiễn Hán Việt: khóa tiễn · Pinyin: kè qián Tổng quan Cấu tạo: 課 (khóa) + 錢 (tiễn)Pinyinkè qiánHán Việtkhóa tiễnCấu tạo課 + 錢 · khóa + tiễn nghĩa thành phần: khóa + tiễn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 税金; 卜金; 占卜时用作卜具的钱; 债款。Tân Hoa Tự Điển 1.税金。 2.卜金。 3.占卜时用作卜具的钱。 4.债款。