諉飾 wěi shì · ủy sức Hán Việt: ủy sức · Pinyin: wěi shì Tổng quan Cấu tạo: 諉 (ủy) + 飾 (sức)Pinyinwěi shìHán Việtủy sứcCấu tạo諉 + 飾 · ủy + sức nghĩa thành phần: ủy + sức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 推委掩饰。Tân Hoa Tự Điển 1.推委掩饰。