誰儂 shuí nóng · thùy nông Hán Việt: thùy nông · Pinyin: shuí nóng Tổng quan Cấu tạo: 誰 (thùy) + 儂 (nông)Pinyinshuí nóngHán Việtthùy nôngCấu tạo誰 + 儂 · thùy + nông nghĩa thành phần: thùy + nông Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。谁﹐何人。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。谁﹐何人。